của tư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài sản thuộc quyền sở hữu cá nhân: "của tư" chỉ những tài sản, vật chất do một người hoặc một nhóm người (không phải nhà nước hay tập thể) làm chủ và quản lý. Từ này đồng nghĩa với "của riêng".
- Phân biệt với "của công": "của tư" được dùng để đối lập với tài sản công cộng, thuộc về toàn xã hội hoặc nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà này là của tư, không phải của công. (Ngôi nhà này thuộc sở hữu cá nhân, không phải tài sản chung.)
- Pháp luật bảo vệ quyền sở hữu của tư. (Luật pháp bảo vệ tài sản riêng của mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"của tư" trong kinh tế: dùng để chỉ tài sản tư nhân trong các mô hình kinh tế.
- Nền kinh tế thị trường tôn trọng quyền sở hữu của tư. (Kinh tế thị trường coi trọng tài sản cá nhân.)
"của tư" trong xã hội học: phân biệt rạch ròi giữa tài sản cá nhân và tài sản tập thể.
- Việc sử dụng của tư phải tuân thủ quy định pháp luật. (Dùng tài sản riêng cần đúng luật.)
Biến thể và từ gần giống
Của riêng (danh từ): tài sản thuộc về một người, không chung với ai — đồng nghĩa với "của tư".
- Của riêng của mỗi người cần được tôn trọng. (Tài sản cá nhân cần được tôn trọng.)
Tư hữu (danh từ): chế độ sở hữu tư nhân, đối lập với công hữu.
- Chế độ tư hữu ra đời từ xã hội có giai cấp. (Sở hữu tư nhân xuất hiện từ xã hội phân chia giai cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Của riêng: tài sản cá nhân.
- Tư sản: tài sản thuộc sở hữu tư nhân (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế chính trị).
Thành ngữ liên quan
- Của tư của riêng: nhấn mạnh tài sản hoàn toàn thuộc về cá nhân.
- Đây là của tư của riêng tôi, không ai có quyền xâm phạm. (Đây là tài sản cá nhân, không ai được động đến.)